Menu
Menu

TRANG CHỦ

Loading...
Loading...
Loading...

Nhà Văn Trung Quốc Lưu Chấn Vân: Từ hiện thực hậu cải cách đến tư duy trào phúng xã hội đương đại - Phần 1

Tin tức

09:39:46 24/10/2025

Bài viết khảo sát thế giới nghệ thuật của nhà văn Trung Quốc Lưu Chấn Vân trong bối cảnh văn học hậu cải cách, qua năm phương diện: bối cảnh lịch sử, xã hội, tư duy văn chương trào phúng, hình tượng con người vô danh, mối quan hệ giữa văn chương của ông và điện ảnh, cùng quá trình toàn cầu hóa và tiếp nhận quốc tế. Qua đó cho thấy sáng tác của Lưu Chấn Vân là sự kết hợp độc đáo giữa chủ nghĩa hiện thực phê phán và tinh thần hài hước triết học, thể hiện qua cấu trúc phi lý và tiếng cười nhân văn. Các tác phẩm của ông đã phơi bày bi kịch của con người trong một xã hội mà sự giao tiếp trở nên vô nghĩa, công lý bị hành chính hóa. Tiếng cười trong văn chương của Lưu Chấn Vân là một hình thức nhận thức hiện thực và cứu chuộc nhân tính. Ông là đại diện tiêu biểu cho xu hướng văn học hiện thực trào phúng Trung Hoa đương đại, người đã dùng ngôn ngữ giản dị và triết lý nhân hậu để kể câu chuyện phổ quát về sự cô đơn, im lặng và phẩm giá con người trong những năm cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI.

 1. Lưu Chấn Vân và bối cảnh văn học hậu cải cách Trung Quốc

Sau gần năm thập niên cải cách mở cửa, văn học Trung Quốc đã trải qua nhiều lần chuyển mình, từ hiện thực xã hội chủ nghĩa, qua chủ nghĩa hiện thực phản tư của thập niên 1980, đến trào lưu hậu hiện đại và toàn cầu hóa những năm đầu thế kỷ XXI. Trong dòng chảy đó, Lưu Chấn Vân nổi lên như một hiện tượng đặc biệt. Ông vừa là người kể chuyện của những đời sống nhỏ bé, tầm thường, vừa là nhà châm biếm hiện thực với lối viết lạnh lùng, sắc sảo, đầy tính triết lý.

Lưu Chấn Vân sinh năm 1958 tại huyện Nghi Hóa, tỉnh Hà Nam, vùng đồng bằng khô cằn nằm ở trung lưu sông Hoàng Hà, nơi từng được mệnh danh là “vựa lúa nhưng cũng là nơi của nghèo đói” trong lịch sử Trung Hoa. Xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo, tuổi thơ của ông gắn liền với cảnh khó khăn về vật chất, nhưng lại giàu kinh nghiệm đời sống dân gian. Chính bối cảnh nông thôn ấy đã trở thành nguồn chất liệu phong phú nuôi dưỡng ngôn ngữ kể chuyện độc đáo của ông.

Năm 1973, khi mới 15 tuổi, Lưu Chấn Vân đã rời quê để đi học tại Bắc Kinh. Sau khi tốt nghiệp Khoa Ngữ văn Trung Quốc của Đại học Bắc Kinh năm 1982, ông làm phóng viên cho “Nhân dân Nhật báo”, rồi trở thành biên tập viên cho tạp chí “Tiểu thuyết gia” Chính quãng thời gian làm báo này đã giúp ông tiếp cận hiện thực xã hội Trung Quốc trong giai đoạn biến động sâu sắc — khi đất nước bắt đầu công cuộc cải cách và mở cửa, mọi giá trị truyền thống bị thử thách, và con người đứng trước sự thay đổi toàn diện của đời sống.

Sáng tác từ năm 1982, đến thập niên 1990, Lưu Chấn Vân bắt đầu khẳng định vị thế của mình trên văn đàn với hàng loạt tác phẩm tiêu biểu như “Tôi là Lưu Nhảy Vọt”, “Điện thoại di động” “Tôi không phải là Phan Kim Liên”, “Hoa vàng cố hương”, “Đóa hoa và mặt cố hương”, “Lông gà khắp đất”...

Trong số này, tác phẩm “Một câu chọi vạn câu” được xem là đỉnh cao sáng tác, mang lại cho ông Giải thưởng Mao Thuẫn Văn học năm 2011. Giải Mao Thuẫn là giải thưởng lớn nhất của Trung Quốc dành cho tiểu thuyết. Tác phẩm này không chỉ được ca ngợi bởi cấu trúc đồ sộ và lối kể đa thanh, mà còn bởi khả năng “chạm đến bản thể cô đơn của con người thời cải cách” (Chen Xiaoming, 2014).

Lưu Chấn Vân hiện là Phó Chủ tịch Hội Nhà văn tỉnh Hà Nam, đồng thời cộng tác thường xuyên với đạo diễn Phùng Tiểu Cương (冯小刚) trong nhiều dự án điện ảnh. Cặp đôi “Lưu – Phùng” được xem là biểu tượng của “sự kết hợp giữa văn học hiện thực và công nghiệp điện ảnh” ở Trung Quốc đương đại.

Thành công của Lưu Chấn Vân phải đặt trong bối cảnh văn học Trung Quốc thời kỳ sau cải cách, mở cửa. Sau năm 1978, khi nhà lãnh đạo Đặng Tiểu Bình khởi xướng chính sách cải cách mở cửa, đời sống xã hội và văn hóa Trung Quốc bước vào giai đoạn biến đổi toàn diện. Trong văn học, đó là thời kỳ của “văn học vết thương” và “văn học phản tư”, khi các nhà văn cố gắng tái hiện nỗi đau của con người trong và sau Đại Cách mạng Văn hóa, đồng thời truy vấn lại vai trò của hệ tư tưởng trong việc định hình số phận cá nhân.

Đến cuối thập niên 1980 và đầu 1990, khi nền kinh tế thị trường định hình, văn học hậu cải cách ra đời, được gọi là “văn học thế hệ thứ ba”. Thế hệ này bao gồm Mạc Ngôn (莫言), Dư Hoa (余华), Vương Sóc (王朔), Diêm Liên Khoa (阎连科) Lưu Chấn Vân (刘震云) và nhiều tác giả tên tuổi khác… Họ cùng chia sẻ một quan điểm sáng tác cho rằng văn học không còn là công cụ tuyên truyền, mà là không gian biểu đạt tiếng nói cá nhân và phản ánh muôn mặt, trong đó có cả sự phi lý của xã hội mới.

Theo Trần Hiểu Minh (2014), đặc trưng của văn học hậu cải cách là “sự xâm nhập của ngôn ngữ đời thường, giọng điệu giễu nhại và tính phi trung tâm của ý thức tự sự” (tr. 87). Nếu văn học trước đó hướng tới “chân lý tập thể”, thì thế hệ Lưu Chấn Vân lại đi sâu vào “đời sống nhỏ”, nơi con người bị mất kết nối trong guồng máy đô thị hóa và hành chính hóa.

Lưu Chấn Vân thuộc về dòng hiện thực châm biếm kế thừa tinh thần phê phán xã hội của nhà văn Lỗ Tấn, nhưng biểu hiện qua tiếng cười lạnh và cách kể vòng tròn, phi tuyến. Ông viết về những viên chức hành chính, người dân nông thôn, những kẻ lạc lõng giữa thế giới công nghệ và truyền thông, những nhân vật tưởng bình thường nhưng chứa đựng bi kịch sâu xa về sự im lặng và không thấu hiểu nhau.

Chính giọng văn “thản nhiên đến tàn nhẫn” ấy khiến Lưu Chấn Vân được xem là “người kể chuyện về sự phi lý của đời sống Trung Quốc đương đại”. Nhà phê bình Lý Kính Trạch (2013) nhận xét: “Nếu Mạc Ngôn dùng tưởng tượng để giải cấu hiện thực, thì Lưu Chấn Vân dùng tiếng cười để phơi bày sự bất lực của hiện thực. Một bên là ảo giác, một bên là im lặng và cả hai đều là bi kịch của con người Trung Quốc hiện đại” (tr. 25).

2. Sự hình thành tư duy nghệ thuật và bản sắc sáng tạo cá nhân

Tư duy nghệ thuật của Lưu Chấn Vân được định hình bởi ba yếu tố chính:

Kinh nghiệm sống ở Hà Nam là một vùng đất nghèo, khắc nghiệt, nơi “sống sót đã là một triết học.” Chính điều này tạo cho Lưu Chấn Vân một tầm nhìn dân gian, thấu hiểu sự nhẫn nhịn, chịu đựng của con người bình thường.

Ảnh hưởng từ nghề báo giúp ông nắm bắt giọng nói đời thường, quan sát tỉ mỉ các tầng lớp xã hội và rèn luyện khả năng kể chuyện lạnh lùng, phi cảm tính.

Tinh thần triết lý và trào phúng hình thành từ việc đọc rộng các tác phẩm văn học mang màu sắc triết học phương Tây (Frank Kafka, Samuel Beckett) và văn học truyền thống Trung Hoa (Tào Ngu, Lỗ Tấn, Tiếu Lâm Quán).

Từ đó, Lưu Chấn Vân xây dựng cho mình một mỹ học riêng là “mỹ học của sự tầm thường” (美学的平庸), tức là phát hiện chiều sâu triết học ngay trong những chuyện tầm thường nhất. Nhân vật của ông nói nhiều, nhưng càng nói càng cô đơn; họ cười, nhưng trong tiếng cười luôn vang vọng nỗi buồn nhân thế. Trong tác phẩm “Một câu chọi vạn câu”, ông để cho hàng trăm nhân vật nối tiếp nhau kể những mẩu chuyện vô nghĩa, nhưng tất cả lại gắn liền bằng một chủ đề duy nhất rằng con người không thể giao tiếp. Trong tác phẩm “Tôi không phải Phan Kim Liên”, nhân vật chính Lý Tuyết Liên suốt mười năm đi kiện chỉ để chứng minh rằng “mình không phải là người đàn bà hư”, qua đó phơi bày cơ chế hành chính rối rắm, trơ trẽn và phi lý mang màu sắc tương tự sự phi lý trong các tác phẩm của nhà văn Frank Kafka.

Như Zhang Qinghua (2015) viết: “Lưu Chấn Vân đã làm cho ngôn ngữ trở thành một nhân vật, và xã hội trở thành một trò đùa. Nhưng đằng sau trò đùa ấy là tiếng thở dài của một dân tộc vẫn đang tìm kiếm sự cảm thông trong thế giới hiện đại.”

Đến nay, Lưu Chấn Vân được xếp vào hàng “tứ đại hiện thực gia” của văn học Trung Quốc đương đại cùng với Mạc Ngôn, Dư Hoa và Vương Sóc. Ông đại diện cho một khuynh hướng đặc biệt là “hiện thực trào phúng – triết học”, trong sáng tác kết hợp các yếu tố dân gian, đời thường và truyền thông đại chúng. Các tác phẩm của ông không chỉ thành công về văn học mà còn có sức sống mạnh mẽ trên màn ảnh, nhờ vào khả năng kể chuyện cô đọng, cấu trúc đa tầng và ngôn ngữ hội thoại tự nhiên. Sự hiện diện song song của Lưu Chấn Vân trong cả văn học và điện ảnh đã biến ông thành “biểu tượng văn hóa” của thời kỳ hậu cải cách, người đã nhìn thấy bản chất xã hội qua tiếng cười trào phúng và dùng tiếng cười để cứu vãn nhân tính.

Như vậy, có thể nói, trong khi nhiều cây bút cùng thế hệ hướng về những đề tài như lịch sử, huyền thoại hoặc bạo lực tinh thần, thì Lưu Chấn Vân chọn “hiện thực tầm thường” làm đề tài sáng tác. Ông khẳng định rằng: “Văn học không cần vĩ đại, chỉ cần thật. Trong cái thật nhỏ bé ấy, chúng ta sẽ thấy cả thế giới.”

3. Tư duy trào phúng và cấu trúc phi lý trong tác phẩm của Lưu Chấn Vân

Lưu Chấn Vân mang trong văn chương của mình một thứ “hài hước lặng lẽ”, phản ánh những mâu thuẫn tinh vi giữa quyền lực, ngôn ngữ và thân phận con người trong xã hội Trung Quốc hậu cải cách.

Không giống phong cách huyền ảo và phúng dụ của Mạc Ngôn, hay cảm thức bi kịch và phản tư triết học của Dư Hoa, Lưu Chấn Vân lựa chọn một con đường riêng. Ông viết về sự tầm thường, về những con người “nói mãi mà chẳng hiểu nhau”, về đời sống nơi mà mọi ý nghĩa dường như đã bị ngôn ngữ làm rối loạn. Ông tin rằng “bi kịch lớn nhất của con người là không thể giao tiếp”, và chính từ đó, toàn bộ thế giới nghệ thuật của ông xoay quanh vấn đề ngôn ngữ như một khủng hoảng hiện sinh. Trong tiểu thuyết “Một câu chọi vạn câu” (2009), Lưu Chấn Vân đã xây dựng một thiên truyện đồ sộ, nơi hàng trăm nhân vật nói “những câu vô nghĩa” trong nỗ lực tuyệt vọng tìm kiếm sự cảm thông. Tác phẩm này được xem như đỉnh cao của lối viết hiện thực trào phúng hậu cải cách.

Đặc trưng của văn chương Lưu Chấn Vân là sự kết hợp giữa hiện thực xã hội và giọng điệu châm biếm triết lý. Trong tác phẩm “Tôi không phải Phan Kim Liên” (2012), tác giả kể câu chuyện một người phụ nữ bị vu oan, kiên trì khiếu kiện hàng chục năm chỉ để đòi lại danh dự. Trên bề mặt, đây là bi kịch cá nhân, nhưng đằng sau là ẩn dụ về guồng máy quan liêu, nơi công lý bị thay thế bằng trò chơi hình thức. Giọng văn tỉnh rụi, đôi khi mỉa mai đến tàn nhẫn, khiến độc giả vừa cười vừa lạnh sống lưng. Độc giả cười vì sự vô lý, nhưng cũng rùng mình vì nhận ra tính phổ quát của bi kịch con người. Nhà phê bình Trương Khánh Hoa (2015) cho rằng: “Trong tiếng cười của Lưu Chấn Vân có chứa nước mắt, và trong nước mắt lại ẩn một nụ cười, đó là hiện thực giữa tiếng cười và nước mắt” (tr. 42).

Đặc biệt, văn học của Lưu Chấn Vân còn mang dấu ấn của “văn học truyền thông”, khi nhiều tác phẩm của ông được chuyển thể thành phim điện ảnh ăn khách. Các tác phẩm “Điện thoại di động”, “Tôi không phải là Phan Kim Liên”, “Một câu chọi vạn câu” đều do đạo diễn Phùng Tiểu Cương, người bạn thân thiết của ông dàn dựng thành phim. Sự tương tác giữa văn học và điện ảnh trong trường hợp Lưu Chấn Vân cho thấy một mô hình sáng tác mới ở Trung Quốc đương đại, nơi tiểu thuyết không chỉ là sản phẩm nghệ thuật mà còn là một “diễn ngôn xã hội”, phản ánh tâm thế con người thời kỹ trị, công nghệ và mạng xã hội.

Nghiên cứu về Lưu Chấn Vân vì vậy không chỉ là tìm hiểu một tác giả riêng lẻ, mà còn là cách khám phá tâm thế văn học Trung Quốc đương đại, giữa tiếng cười và nước mắt, giữa khát vọng nhân văn và nỗi hoang mang của thời đại kỹ thuật số. Ông đại diện cho một giai đoạn phát triển quan trọng của văn học hiện thực mới ở Trung Quốc, nơi ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt, mà còn là đối tượng phản tư, nơi “trò cười” trở thành công cụ nhận thức.

Từ góc nhìn lý luận, việc tiếp cận sáng tác của Lưu Chấn Vân qua các khung tham chiếu như chủ nghĩa hiện thực phê phán, lý thuyết trào phúng của Mikhail Bakhtin, hay tư duy hậu hiện đại cho phép chúng ta hiểu sâu hơn về sự chuyển hóa của văn học Trung Hoa trong thời kỳ hậu cải cách. Tiếng cười trong văn chương Lưu Chấn Vân không đơn thuần là sự giễu nhại, mà còn là một hình thức phê phán văn hóa, phơi bày sự phi lý, giả tạo và mất kết nối trong xã hội hiện đại.

3.1. Tiếng cười như một phương thức để nhận thức

Trong toàn bộ sáng tác của Lưu Chấn Vân, tiếng cười không chỉ là công cụ giễu nhại, mà còn là một phương thức nhận thức hiện thực. Ông không cười để mua vui, cũng không cười để thoát ly; tiếng cười trong thế giới của ông thường mang sắc thái nghịch lý là càng cười, càng đau.

Theo quan niệm của nhà nghiên cứu Mikhail Bakhtin trong tác phẩm “Rabelais and His World” (Rabelais và thế giới của nhà văn - 1984), tiếng cười carnival không chỉ phá vỡ trật tự nghiêm trang của quyền lực, mà còn là hình thức phản kháng văn hóa, nơi con người hạ bệ cái cao siêu, thiêng liêng để phơi bày tính vật chất, phàm tục, đời thường của nó. Cái cười, theo Bakhtin, chính là một dạng tư duy nghịch đảo, phản chiếu thực tại bằng tấm gương cong, nhưng lại giúp ta thấy bản chất của quyền lực và ngôn ngữ. Tiếng cười trong tác phẩm Lưu Chấn Vân cũng vận hành theo tinh thần ấy. Khi người đọc bật cười trước cảnh nhân vật Lý Tuyết Liên trong “Tôi không phải Phan Kim Liên” đi kiện khắp các cấp, từ xã đến huyện, từ huyện lên tỉnh, từ tỉnh lên tận thủ đô Bắc Kinh chỉ để chứng minh “mình không phải là Phan Kim Liên, mình không hư hỏng”, thì nụ cười đó không hề nhẹ nhõm mà nó chứa đựng một nỗi bi hài sâu sắc về thân phận con người bị nghiền nát giữa hệ thống hành chính và lời đồn xã hội.

Như nhà nghiên cứu Lý Kính Trạch (2013) nhận xét, “Lưu Chấn Vân đã dùng tiếng cười để diễn tả nỗi tuyệt vọng, và chính trong nỗi tuyệt vọng ấy, con người mới nhận ra mình vẫn còn sống” (tr. 67). Đó là cái cười nhận thức, chứ không chỉ là cái cười giải trí.

3.2. Cấu trúc phi lý và thế giới “nói hoài mà không hiểu nhau”

Một trong những đặc điểm nổi bật trong tư duy nghệ thuật của Lưu Chấn Vân là cấu trúc phi lý. Ông tạo dựng những tình huống mà ở đó, ngôn ngữ bị tước đoạt chức năng giao tiếp, biến thành công cụ gây hiểu lầm, hoặc đơn giản là sự lặp lại vô nghĩa.

Trong tiểu thuyết “Một câu chọi vạn câu”, Lưu Chấn Vân đặt nền tảng câu chuyện dựa trên nỗi cô đơn của giao tiếp. Tiểu thuyết gồm hai phần là “Thiên hạ không có ai nói chuyện với ai” và “Người trong thành nói với người ngoài thành”, nối kết bằng một chuỗi nhân vật tầm thường như người lái xe ngựa, cô phục vụ, nhân viên khách sạn, viên chức hành chính... Họ nói rất nhiều, nhưng càng nói, khoảng cách giữa họ càng lớn. Mỗi câu thoại trở thành “một viên gạch xây nên bức tường im lặng.”

Chính vì vậy, “Một câu chọi vạn câu” không có tuyến cốt truyện theo kiểu truyền thống. Nó vận hành theo nguyên tắc liên tưởng vòng tròn, nơi câu chuyện này dẫn sang câu chuyện khác bằng những sợi dây mảnh như đời sống “anh của người này lại là chồng của người kia, người kia lại quen một người khác ở thành phố xa.” Cấu trúc phi lý này phản ánh bản chất phi tuyến và rối loạn của xã hội hậu cải cách, nơi mọi quan hệ con người đều bị “phi nhân hóa” bởi tốc độ, tiền bạc và truyền thông.

Lưu Chấn Vân từng nói trong một cuộc phỏng vấn: “Chúng ta sống trong một xã hội mà người ta nói rất nhiều, nhưng ít ai nghe. Ngôn ngữ trở nên thừa thãi, giống như sương mù, càng nhiều càng mờ.” Vì vậy, trong tác phẩm của ông, ngôn ngữ trở thành nhân vật trung tâm và phi lý chính là hiện thực. Ở đây, có thể thấy ảnh hưởng gián tiếp của tư duy “Kafkaesque”, tức kiểu phi lý của những tác phẩm của Frank Kafka như “Vụ án” hay “Lâu đài”, nhưng được Trung Hoa hóa bằng một giọng kể mang màu sắc dân gian, mỉa mai và bình thản.

3.3. Trào phúng xã hội và hiện thực hành chính

Nếu như tác phẩm “Một câu chọi vạn câu” đặt trọng tâm ở sự phi lý của ngôn ngữ thì “Tôi không phải Phan Kim Liên” lại phơi bày sự phi lý của hệ thống hành chính và tư duy về danh dự. Nhân vật chính Lý Tuyết Liên bị chồng vu cho là ngoại tình, nên ly hôn. Từ đó, cô mang tiếng là “Phan Kim Liên” (biểu tượng của người đàn bà dâm phụ trong tác phẩm “Thủy Hử”) và dành cả đời đi kiện để đòi lại danh dự.

Từ một câu chuyện nhỏ, vụ kiện của cô trở thành trò cười kéo dài hàng chục năm, đi qua vô số những vị công chức, văn bản, con dấu và những lời hứa hẹn vô nghĩa. Phong cách kể chuyện lạnh lùng, tiết chế của Lưu Chấn Vân khiến độc giả rơi vào trạng thái vừa bi thương, vừa bật cười cay đắng. Ở đây, tiếng cười không còn chỉ hướng về một sự việc của cá nhân, mà là tiếng cười của cấu trúc quyền lực. Nhà văn cho thấy bộ máy hành chính có thể tự vận hành như một trò chơi hình thức, nơi ai cũng “đúng quy trình” nhưng không ai chịu trách nhiệm. Tiếng cười ấy theo Mikhail Bakhtin (1984) là tiếng cười “giải thiêng” (de-sacralization), tức là hành động hạ bệ cái nghiêm trang của quyền lực xuống bình diện phàm tục, để lộ ra sự trống rỗng, phi lý của nó.

Cấu trúc phi lý của bộ máy nhà nước trong tác phẩm này khiến giới nghiên cứu so sánh với Frank Kafka, nhưng Lưu Chấn Vân đã đưa yếu tố đó gần gũi với hiện thực Trung Hoa hơn. Ở đây sự phi lý không đến từ ác ý, mà đến từ thói quen hành chính hóa, từ sự vô cảm có hệ thống.

3.4. Ngôn ngữ tầm thường hóa và mỹ học của đời sống nhỏ

Một nét đặc trưng khác của trào phúng Lưu Chấn Vân là việc tầm thường hóa ngôn ngữ. Ông thường sử dụng khẩu ngữ dân gian, phương ngữ Hà Nam, những câu nói ngắt quãng, lặp lại, tưởng như vô nghĩa. Song chính trong đó lại ẩn chứa triết lý về sự mòn mỏi của giao tiếp.

Ví dụ, trong tác phẩm “Một câu chọi vạn câu” có đoạn đối thoại giữa hai người nông dân:

“Anh nói gì thế?”

“Không, tôi chỉ hỏi anh có khỏe không thôi.”

“Khỏe. Nhưng anh hỏi làm gì?”

“Không, chỉ hỏi thế thôi.”

Sự vô nghĩa của đoạn hội thoại ở đây không chỉ là thủ pháp hài hước, mà còn là biểu tượng của sự rỗng nghĩa của ngôn từ trong xã hội truyền thông hóa, nơi con người trao đổi thông tin, nhưng không thực sự hiểu nhau.

Theo Zhang Qinghua (2015), “Lưu Chấn Vân đã sáng tạo ra một kiểu ngôn ngữ mà ở đó, sự tầm thường trở thành một triết học. Ông dạy chúng ta rằng cái phi lý không nằm ở ngôn từ, mà nằm ở xã hội khiến con người phải nói những điều vô nghĩa” (tr. 59).

Mỹ học của đời sống nhỏ (aesthetics of the ordinary) trong tác phẩm Lưu Chấn Vân do đó không chỉ là bối cảnh nông thôn hay đô thị tầm thường, mà là một cách nhìn thế giới, nhìn thấy bi kịch trong cái bình thường và triết lý trong cái vụn vặt.

3.5. Giọng điệu và cấu trúc trần thuật khách quan, lạnh lùng

Giọng kể của Lưu Chấn Vân đặc biệt, vừa khách quan như phóng sự, vừa hài hước như tiểu phẩm dân gian. Ông hiếm khi bộc lộ cảm xúc; sự lạnh lùng chính là “vũ khí thẩm mỹ” để phơi bày nỗi đau.

Cấu trúc tiểu thuyết của ông cũng thường phi tuyến, đa giọng, theo mô hình “đa thanh” (polyphony) mà Mikhail Bakhtin từng nhận xét trong tiểu thuyết của nhà văn Nga Fyodor Dostoevsky. Mỗi nhân vật của ông đều có giọng nói riêng, mang theo những diễn ngôn khác nhau về đời sống. Trong “Một câu chọi vạn câu”, hàng chục giọng kể đan xen, va chạm, phản bác lẫn nhau, tạo thành một “hợp xướng của sự im lặng”, nơi mỗi tiếng nói vừa khẳng định, vừa phủ định chính nó. Sự đa thanh ấy giúp Lưu Chấn Vân thoát khỏi kiểu tự sự toàn năng của văn học tuyên truyền trước đây, và tiến gần hơn đến kiểu tự sự hậu hiện đại, nơi nhà văn không còn là người phán xét, mà là người quan sát, người kể lại sự phi lý của thế giới bằng thái độ kiên nhẫn, hài hước và thương xót.

3.6. Ý nghĩa nhân văn của sự trào phúng trong tác phẩm của Lưu Chấn Vân

Trào phúng trong văn chương Lưu Chấn Vân không phải để chế giễu con người, mà để cứu chuộc họ. Cái cười của ông mang tinh thần cười để sống sót, như một phản ứng sinh tồn của con người trước thế giới phi lý. Khác với kiểu trào phúng cay độc như nhiều nhà văn phương Tây, Lưu Chấn Vân vẫn giữ lại một cốt lõi nhân văn mang màu sắc Trung Hoa, sau tất cả những giễu nhại, con người vẫn được tha thứ, vẫn được yêu thương vì sự nhỏ bé của họ. Trong tác phẩm “Một câu chọi vạn câu” ông để cho nhân vật cuối cùng tìm thấy một người thật sự “nói được với mình”, một cái kết nhỏ nhưng ấm áp. Trong tác phẩm “Tôi không phải Phan Kim Liên”, dù hành trình kiện cáo thất bại, Lý Tuyết Liên vẫn đứng lên sống tiếp, như một biểu tượng của phẩm giá con người vẫn được giữ vững giữa sự hỗn độn của xã hội.

Như vậy, tiếng cười trong văn học Lưu Chấn Vân vừa là vũ khí phê phán, vừa là liều thuốc chữa lành, nó cho phép con người đối diện sự phi lý mà không đánh mất lòng tin vào nhân tính.

Tư duy trào phúng và cấu trúc phi lý trong tác phẩm của Lưu Chấn Vân đã mở ra một hướng tiếp cận mới cho văn học Trung Quốc đương đại, từ hiện thực xã hội sang hiện thực ngôn ngữ, từ bi kịch lớn lao sang nỗi buồn tầm thường. Ông đã khiến tiếng cười trở thành công cụ của nhận thức, biến sự phi lý thành biểu tượng của đời sống và biến ngôn ngữ tầm thường thành một hình thức triết học. Trong bối cảnh văn hóa hậu cải cách, nơi con người Trung Hoa vừa giàu có hơn, vừa cô đơn hơn, Lưu Chấn Vân chính là người kể chuyện của sự im lặng, người dùng sự hài hước để nói về những điều không thể nói.

4. Hình tượng con người “vô danh” và bi hài kịch xã hội trong tác phẩm Lưu Chấn Vân

4.1. Từ “người anh hùng” đến “người vô danh” là bước ngoặt nhân tính trong văn học Trung Quốc đương đại

Văn học Trung Quốc sau 1949 từng được định hướng bởi hình mẫu “người anh hùng xã hội chủ nghĩa” vốn là những nhân vật mang tính điển hình, đại diện cho lý tưởng tập thể và tinh thần cách mạng. Tuy nhiên, kể từ sau công cuộc cải cách mở cửa (1978), khi trật tự ý thức hệ bị lung lay và con người phải đối diện những vấn đề của đời sống thực dụng hàng ngày, thì hình ảnh “người anh hùng” dần nhường chỗ cho “người bình thường”, thậm chí là “người vô danh.”

Chính trong xu thế ấy, Lưu Chấn Vân đã trở thành nhà văn tiêu biểu cho chủ nghĩa hiện thực đời thường (everyday realism). Ông không viết về những nhân vật lớn lao, nhân vật anh hùng, mà viết về những con người nhỏ bé như anh nông dân, viên chức xã, tài xế, cô phục vụ, người bán hàng rong... Những con người dường như không có gì để kể nhưng lại hiện ra như tấm gương phản chiếu trung thực nhất của đời sống Trung Quốc thời cải cách và hậu cải cách. Theo Chen Xiaoming (2014), “Lưu Chấn Vân đã thay đổi trung tâm nhân học của văn học Trung Quốc, từ người hùng sang người tầm thường. Trong thế giới của ông, chính cái tầm thường ấy lại chứa đựng ý nghĩa nhân văn sâu xa” (tr. 103).

4.2. Con người vô danh, không thân phận trong thế giới phi lý

Trong tác phẩm “Một câu chọi vạn câu” người đọc bắt gặp hàng trăm nhân vật, nhưng hiếm ai có tên rõ ràng. Họ xuất hiện, nói chuyện, rồi biến mất, như những hạt bụi bay qua mặt đất. Nhân vật người lái xe ngựa suốt đời đi qua những ngôi làng xa xôi, là hình ảnh tiêu biểu khi anh lặng lẽ kéo xe, nghe khách kể chuyện, nhưng chính anh không có ai để nói cùng. Khi con gái anh rời quê đi lấy chồng xa, anh nói: “Một đời người, nói được một câu thật lòng đã khó. Tôi kéo xe cả đời, gặp bao người, mà chẳng ai nói thật với tôi một câu.” Lời nói tưởng giản dị ấy lại trở thành tuyên ngôn hiện sinh cho toàn bộ tiểu thuyết. Nỗi cô đơn trong giao tiếp khiến con người trở thành kẻ xa lạ giữa cộng đồng, một dạng “phi nhân hóa tinh vi” (subtle dehumanization) của đời sống hiện đại.

Những “người vô danh” ấy không có vị trí trong sử sách, không được ghi công, nhưng trong văn chương Lưu Chấn Vân, họ trở thành trung tâm của thế giới nghệ thuật. Bằng giọng kể lạnh lùng và khách quan, nhà văn “tái nhân bản hóa” (re-humanize) những thân phận bị xã hội lãng quên, đưa họ trở lại như những nhân chứng của thời đại phi lý.

Tính chất này khiến văn học của ông có nét tương đồng với các nhà văn như Albert Camus và Samuel Beckett, nơi nhân vật bị ném vào thế giới vô nghĩa, phải tìm cách “tự hợp lý hóa” đời mình trong một hệ thống đầy nghịch lý. Tuy nhiên, khác với sự tuyệt vọng của nhiều nhà văn phương Tây, Lưu Chấn Vân vẫn giữ một ánh sáng nhân văn rất phương Đông, đó là niềm tin vào phẩm giá của người bình thường.

Trong tác phẩm “Tôi không phải Phan Kim Liên”, hình tượng Lý Tuyết Liên là trường hợp tiêu biểu của bi kịch con người vô danh trong guồng máy xã hội. Bị chồng vu oan, cô ly hôn và mang tiếng xấu chỉ vì bị so sánh với một cái tên. Suốt mười năm, cô đi kiện khắp nơi để đòi lại danh dự, nhưng càng kiện, cô càng lạc sâu vào mê cung của những văn bản, con dấu và ánh nhìn lạnh lùng của quan chức.

Cái tên “Phan Kim Liên” không chỉ là nhục mạ cá nhân, mà là một nhãn hiệu đạo đức, thứ mà xã hội gán lên phụ nữ để kiểm soát họ. Trong văn hóa Trung Hoa, Phan Kim Liên là biểu tượng của sự phản bội, dâm loạn và bị con người kết án. Khi Lý Tuyết Liên bị gọi bằng cái tên ấy, cô không chỉ chịu sự sỉ nhục của người chồng, mà còn là sự sỉ nhục của toàn bộ truyền thống đạo đức nam quyền.

Nhà phê bình Zhang Qinghua (2015) gọi đây là “một ẩn dụ kép”: một mặt là bi kịch giới tính, mặt khác là bi kịch hệ thống. Cô không thể thắng kiện, không phải vì thiếu lý lẽ, mà vì “trong một xã hội mà giấy tờ quan trọng hơn con người, thì chân lý đã bị hành chính hóa.” Trong phim chuyển thể từ tác phẩm (2016), đạo diễn Phùng Tiểu Cương đã sử dụng khung hình tròn bao quanh gương mặt nhân vật, một biểu tượng của vòng luẩn quẩn, của cái nhìn giám sát, và cũng là ẩn dụ cho một vòng đời trói buộc người phụ nữ. Từ đó, Lý Tuyết Liên không còn là một cá nhân cụ thể, mà trở thành ẩn dụ cho hình ảnh con người nhỏ bé trong một xã hội quan liêu và truyền thông hóa.

Lưu Chấn Vân từng phát biểu: “Tôi không tin vào anh hùng. Tôi chỉ tin vào người bình thường, người vẫn sống, vẫn chịu đựng, vẫn đi qua những ngày tháng không đáng kể.” Câu nói này có thể coi như tinh thần xuyên suốt trong toàn bộ sáng tác của ông. Nhân vật của ông không thay đổi thế giới, họ chỉ cố gắng tồn tại trong thế giới ấy. Nhưng chính trong sự tồn tại nhỏ bé đó lại ẩn chứa tinh thần phản kháng thầm lặng, một thứ nhân văn không lên gân, mà bền bỉ, kiên trì.

Ở điểm này, ta có thể liên hệ với khái niệm “minor literature” của Deleuze và Guattari (1986) khi nói về Kafka: “Văn học của kẻ nhỏ là văn học của sự câm lặng nói ra được, là tiếng nói cá nhân vang lên trong ngôn ngữ của số đông.” Lưu Chấn Vân cũng làm điều tương tự khi ông viết “văn học của những con người nhỏ bé”, những người không có quyền lực, nhưng có tiếng nói; những người không có tên, nhưng có câu chuyện. Chính vì vậy, đọc Lưu Chấn Vân là đọc về cách con người giữ lại nhân tính trong một xã hội phi lý, nơi ngôn ngữ, quyền lực và danh dự đều bị bẻ cong.

4.3. Bi hài kịch xã hội khi tiếng cười hóa thành nước mắt

Cái bi trong văn chương Lưu Chấn Vân luôn song hành cùng cái hài. Ông không chọn giọng kể thương xót hay hô hào, mà để cho bi kịch tự bộc lộ qua những tình huống trào lộng. Cảnh Lý Tuyết Liên cầm đơn kiện đi từ xã lên tỉnh, gặp vô số người “tốt bụng” hứa hẹn giúp đỡ nhưng chẳng ai làm gì; hay cảnh những người nông dân trong tác phẩm “Một câu chọi vạn câu” gặp nhau, nói hàng ngàn câu vô nghĩa đều là những bức tranh bi hài của đời sống Trung Hoa hậu hiện đại.

Theo Li Jingze (2013), “tiếng cười trong tác phẩm Lưu Chấn Vân là một thứ bi kịch mang tính nhận thức, khi con người hiểu ra sự vô vọng của mình, họ chỉ còn biết cười để không khóc.” (tr. 54).

Như vậy, bi hài kịch xã hội trong sáng tác của ông là sự hòa quyện giữa chủ nghĩa hiện thực phê phán (phơi bày phi lý xã hội) và chủ nghĩa nhân văn cảm thông (giữ lại ánh sáng trong con người). Cái cười không triệt tiêu nỗi đau, mà giúp ta nhìn thẳng vào nó, đó là “cái cười của tồn sinh.”

Trong tất cả những sự phi lý mà ông mô tả, Lưu Chấn Vân không bao giờ đánh mất niềm tin vào khả năng cảm thông của con người. Cái nhìn của ông tuy lạnh lùng, nhưng không tuyệt vọng; tiếng cười của ông tuy mỉa mai, nhưng vẫn ấm áp. Ở tầng nghĩa sâu hơn, văn chương Lưu Chấn Vân khẳng định rằng: con người, dù bị mắc kẹt trong hệ thống, vẫn còn khả năng nói một câu thật lòng và chỉ cần một câu ấy, cuộc đời đã có ý nghĩa.

Đó cũng chính là triết lý cốt lõi của tác phẩm “Một câu chọi vạn câu”, giữa vô số lời vô nghĩa, chỉ một câu thật thôi cũng đủ “đánh đổi mười ngàn câu giả.” Trong một thế giới bị ngôn ngữ và quyền lực làm nhiễu loạn, Lưu Chấn Vân tin rằng sự chân thật là hình thức cuối cùng của nhân tính. Như Mikhail Bakhtin (1984) đã từng nói: “Tiếng cười cứu con người khỏi sự hóa đá của các diễn ngôn chính thống.” Sáng tác của Lưu Chấn Vân, bằng cách đó, có thể xem là một tiếng cười cứu chuộc, một nỗ lực khôi phục lòng tin vào đời sống qua sự hài hước, triết lý và nhân hậu.

Hình tượng “con người vô danh” trong văn chương Lưu Chấn Vân là kết tinh của tư duy hiện thực và trào phúng đương đại Trung Quốc với các yếu tố bi – hài – nhân bản. Từ người nông dân trong tác phẩm “Một câu chọi vạn câu”,  đến Lý Tuyết Liên trong tác phẩm “Tôi không phải Phan Kim Liên”, từ những cuộc đối thoại vô nghĩa đến hành trình đi kiện vô vọng, tất cả đều khắc họa một xã hội nơi tiếng nói bị bóp méo, nhưng con người vẫn cố nói, vẫn cố cười và vẫn tìm kiếm sự cảm thông. Ở điểm này, Lưu Chấn Vân không chỉ là nhà văn của Trung Quốc, mà là nhà văn vươn tới tầm nhân loại. Ông viết về sự đơn độc phổ quát và dùng tiếng cười như một cách giữ gìn nhân tính giữa thời đại phi lý.

(Hết phần 1)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

(Theo chuẩn APA)

Tài liệu tiếng Trung và tiếng Anh

Bakhtin, M. (1984). “Rabelais and His World” (H. Iswolsky, Trans.). Indiana University Press.

Chen, Xiaoming (陈晓明). (2014). “当代文学的文化政治” [Chính trị văn hóa trong văn học đương đại]. 北京大学出版社 [Peking University Press].

Goldblatt, H. (Trans.). (2016). “I Am Not Madame Bovary” (by Liu Zhenyun). Simon & Schuster.

Li, Jingze (李敬泽). (2013). “文学的平民化倾向” [Khuynh hướng bình dân hóa trong văn học]. 北京大学出版社 [Peking University Press].

Liu, Zhenyun (刘震云). (2003). “手机” [Điện thoại di động]. 人民文学出版社 [People’s Literature Publishing House].

Liu, Zhenyun (刘震云). (2009). “一句顶一万句” [Một câu chọi vạn câu]. 人民文学出版社 [People’s Literature Publishing House].

Liu, Zhenyun (刘震云). (2012) “我不是潘金莲” [Tôi không phải là Phan Kim Liên]. 长江文艺出版社 [Changjiang Literature and Art Publishing House].

Mishra, P. (2019, November). Liu Zhenyun: “The comic philosopher of modern China”. The Guardian.

Phùng, T. C. (冯小刚). (Director). (2003). “手机” [Cell Phone] [Film]. Beijing Film Studio.

Phùng, T. C. (冯小刚). (Director). (2016). “我不是潘金莲” [I Am Not Madame Bovary] [Film]. Huayi Brothers Media.

Zhang, Qinghua (张清华). (2015). “笑与泪之间的现实主义” [Hiện thực giữa tiếng cười và nước mắt]. 上海文艺出版社 [Shanghai Literature and Art Publishing House].

Tài liệu tiếng Việt

Lưu Chấn Vân. “Điện thoại di động”. Thành phố Hồ Chí Minh: Phương Nam & NXB Phụ Nữ, 2006.

Lưu Chấn Vân “Hoa vàng cố hương”. Thành phố Hồ Chí Minh: Công ty Văn hóa Phương Nam & NXB Phụ Nữ, 2006.

“Nhà văn Lưu Chấn Vân.” TouchRead. Truy cập từ [https://www.touchread.vn/nha-van-luu-chan-van](https://www.touchread.vn/nha-van-luu-chan-van)

“Nhà văn Trung Quốc Lưu Chấn Vân đến Việt Nam.” VnExpress”. Truy cập từ [https://vnexpress.net/nha-van-trung-quoc-luu-chan-van-den-vn-

1971810.html](https://vnexpress.net/nha-van-trung-quoc-luu-chan-van-den-vn-1971810.html)

Lưu Chấn Vân. “Đời là như thế”. Thành phố Hồ Chí Minh: NXB Hội Nhà Văn, 2004.

Lưu Chấn Vân. “Một câu chọi vạn câu”. Hà Nội: NXB Lao động, 2014.

Lưu Chấn Vân. “Tôi không phải Phan Kim Liên”. Hà Nội: NXB Lao động, 2014. 

 

  • Chia sẻ qua viber bài: Nhà Văn Trung Quốc Lưu Chấn Vân: Từ hiện thực hậu cải cách đến tư duy trào phúng xã hội đương đại - Phần 1
  • Chia sẻ qua reddit bài:Nhà Văn Trung Quốc Lưu Chấn Vân: Từ hiện thực hậu cải cách đến tư duy trào phúng xã hội đương đại - Phần 1

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...
Loading...

TIN TIÊU ĐIỂM

Loading...
Loading...

ĐỌC NHIỀU NHẤT

Loading...
Loading...