Khổng Khổng là nhà văn, dịch giả trẻ, tốt nghiệp Khoa Chính trị học Đại học Nhân dân Trung Quốc. Cô là tác giả của tiểu thuyết dài Thế giới quanh ta, truyện vừa Tôi thấy hoàng hôn chẳng khác gì bình minh, đồng thời là dịch giả của bộ ba tác phẩm Hermann Hesse. Cô từng đoạt Giải thưởng Văn học TSMC, Giải thưởng Văn học Trẻ Hồng Kông, Giải thưởng Thơ ca Nữ giới Diệp Hồng cùng nhiều giải thưởng khác.

Khổng Khổng là nhà văn lưu trú thứ bảy của “Dự án Tín phong đới – Nơi giao lưu dành cho các nhà văn trẻ Hoa văn”, do Hiệu sách Điểu Ngạn và Học viện Mỹ thuật Lộ Triều (Cổ Lãng Tự) đồng khởi xướng. Những ngày sống trên đảo, với cô, là một khoảng thời gian trống khó gọi tên, và cũng từ đây nảy sinh một số khoảnh khắc giao cảm đặc biệt. Sức mạnh của cỏ cây hấp dẫn cô hơn các công trình kiến trúc. Trên những thân cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi ở đảo, cô nhìn thấy một ý niệm về thời gian đầy tĩnh tại, còn những khúc quanh đẹp nhất vắng người trong đêm khuya lại trao cho cô không gian tưởng tượng rộng mở nhất. Với cô, ngôn ngữ là chất liệu của văn chương, và văn chương mang một sứ mệnh tự nhiên: giúp nhân loại khám phá mọi khả năng vận dụng của ngôn từ. Thông qua những suy ngẫm của Khổng Khổng về văn học, chúng ta có cơ hội khám phá một thế giới bao la hơn của trí tưởng tượng.
C = ChiaHwa
K = Khổng Khổng
Phần I: Chuyện thường ngày nơi lưu trú
C: Đây không phải là lần đầu tiên bạn đến Cổ Lãng Tự. Cảm nhận của bạn về chuyến lưu trú lần này như thế nào?
K: Khá quen thuộc. Chuyến lưu trú mang lại cho tôi cảm giác tự do tự tại, tựa như có thêm một “khoảng thời gian khó gọi tên”. Nó không hẳn là ở nhà, cũng không hoàn toàn là trạng thái làm việc. Khoảng thời gian trống này mang đến vô vàn không gian để ta tự do bay bổng; bạn có thể đi dạo thong dong khắp nơi, cặm cụi viết lách, hoặc đơn giản là chỉ nằm dài ở đó.
C: Có con người hay sự việc nào trên đảo để lại cho bạn ấn tượng sâu sắc không?
K: Ngày đầu tiên đặt chân lên đảo, từ bến tàu đi vào, thứ đầu tiên tôi nhìn thấy là một cây cổ thụ khổng lồ nằm ở phía bến tàu Cương Cầm. Ngay khoảnh khắc ấy, trong đầu tôi bỗng lóe lên câu mở đầu trong cuốn tiểu thuyết Vaster than Empires and More Slow (Tạm dịch: Rộng lớn hơn, Chậm chạp hơn cả Đế chế) của Ursula K. Le Guin: “Lại là cây.” Tôi thích những nơi có cây, trên đảo có rất nhiều cây cao lớn, thậm chí còn đồ sộ hơn cả các công trình kiến trúc. Điều đó khiến tôi cảm thấy gần gũi với nơi này hơn: cây cối mang đến cho tôi cảm giác che chở và tĩnh tại. Nhiều công trình kiến trúc cổ kính có lẽ đã biến thành điểm tham quan, mang trong mình một sự trôi dạt, biến thiên, nhưng cây thì vẫn cứ là cây, vô cùng kiên định. Điều đó khiến tôi có cảm giác hòn đảo này đang bám rễ sâu tại đây, mang một ý niệm thời gian kéo dài đằng đẵng.
C: Bạn từng chia sẻ mình rất thích đi du lịch. Liệu có khoảnh khắc nào bạn chợt nảy ra suy nghĩ: “Đến lúc phải xách ba lô lên và đi rồi” không?
K: Có, tôi chính là người như thế. Chuyến đi cuối cùng của tôi trước thềm đại dịch là đến nước Nga. Lúc bấy giờ, tôi bỗng dưng có một khao khát mãnh liệt được cảm nhận cái mùa đông lạnh giá nơi đó. Thế là chỉ khoảng một tuần sau khi nảy ra ý định, tôi liền lên đường. Về nước chưa được bao lâu thì đại dịch bùng phát, rồi suốt 2-3 năm sau đó tôi chẳng đi đâu được nữa. Tôi luôn cảm thấy quyết định lúc đó của mình thật đúng đắn, bởi lẽ sau này nơi ấy cũng đã xảy ra rất nhiều biến động. Rất nhiều nơi tôi từng đặt chân đến, sau khi tôi rời đi, dù là về mặt xã hội hay các khía cạnh khác đều đã trải qua những sự đổi thay. Sau này bạn bè tôi đến đó, cảm nhận của họ khác hẳn tôi. Sự đối chiếu ấy khá thú vị.
C: Bình thường bạn có thích lập kế hoạch không? Hay cứ nương theo dòng suy nghĩ và để những bước chân tự do rảo bước?
K: Thường thì tôi không lập kế hoạch. Nhưng như tôi vừa nói, tôi sẽ thiết lập một vài thói quen cố định, ví dụ như mỗi ngày đều đến đúng một quán để mua cà phê. Ngoài những thói quen ấy ra, tôi hiếm khi lên kế hoạch cho điều gì khác.
C: Ở Cổ Lãng Tự, bạn đã từng trải qua “khoảnh khắc giao cảm đặc biệt” nào chưa? Kiểu như đột nhiên có một ý tưởng nào đó lóe lên trong đầu?
K: Có chứ. Tôi ở một điểm rất nổi tiếng trên đảo, gọi là “khúc quanh đẹp nhất”. Đó là một công trình kiến trúc hình rẻ quạt, ban ngày người ta xếp hàng dài để chụp ảnh, dòng người cuồn cuộn đổ về. Nhưng có một hôm tôi về rất muộn, khoảng mười hay mười một giờ đêm, chỗ đấy vắng tanh không một bóng người, yên tĩnh lạ thường. Đến khi bước vào con ngõ nhỏ ấy, tôi mới phát hiện có một người đang ngồi đó, trước mặt dựng một chiếc chân máy, điện thoại đang phát livestream trực tiếp cái khúc quanh trống không kia. Ngay khoảnh khắc đó vừa khiến tôi thấy là lạ, vừa rất thú vị. Dường như không gian ấy bỗng chốc được mở rộng ra, có lẽ đang có hàng trăm, hàng ngàn người ở những nơi khác nhau trên thế giới đang cùng ngắm nhìn cái góc trống không này. Bạn sẽ chợt thấy khúc quanh ấy còn “có chuyện để kể” hơn ban ngày, bởi vì sự trống trải khiến trí tưởng tượng có thêm khoảng không. Ban ngày, nó giống như một phông cảnh cố định; đến đêm, khi không còn ai, chính bản thân kiến trúc lại khơi gợi muôn vàn những liên tưởng.
Phần II: Khoảnh khắc giao cảm với thế giới
C: Trong buổi chia sẻ, bạn có nhắc đến việc sự kiện “đàn voi rừng di cư” trước đại dịch là cơ duyên để bạn bắt đầu viết. Ngày nay, vì nhiều lý do, con người dường như ngày càng thờ ơ với thế giới xung quanh. Bạn nghĩ điều gì đã khiến chúng ta đánh mất khả năng đồng cảm với thế giới? Hay bản thân nhận định này chỉ là một mệnh đề giả?
K: Tôi không cho rằng chúng ta ít quan tâm đến xung quanh hơn trước kia; con người vẫn là con người đó, chẳng có sự biến đổi gen lớn nào xảy ra cả. Đây giống như một đặc điểm nổi bật của thời đại thông tin: chúng ta bị ép phải phơi bày trước biển thông tin khổng lồ, dù là tin tức thời sự hay các chương trình phát sóng trực tiếp, nhiều khi ta chẳng có quyền lựa chọn. Chúng ta buộc phải tiếp nhận những nỗi đau, chiến tranh hay thảm họa to lớn trước, nhưng lại không có đủ tâm sức hay năng lực tương xứng để phản ứng lại. Xã hội hiện đại thực chất đang vắt kiệt sức lực của con người. Trong thời đại mà thông tin còn hạn hẹp, nguồn tin còn gần gũi, thứ chúng ta quan tâm là hàng xóm láng giềng, người thân bạn bè. Sự quan tâm ấy rất cụ thể và có thể nhận được phản hồi kịp thời, từ đó hình thành nên một mạng lưới hỗ trợ thân thiết. Nhưng hiện nay, nhiều khi chúng ta mắc kẹt trong những mối quan hệ ảo và xa vời. Tiếng nói hay hành động của chúng ta thường chỉ xuất hiện như một cá thể nhỏ bé giữa một đám đông khổng lồ, thường xuyên rơi vào im lặng mà chẳng được hồi đáp. Điều này sinh ra cảm giác bất lực hay mệt mỏi, có thể làm gia tăng sự thờ ơ. Đó là một di chứng mang tính hệ thống, chứ không phải do vài thế hệ chúng ta thực sự trở nên vô cảm.
C: Vậy đối với bạn, sự kiện “đàn voi rừng di cư” có phải là một khoảnh khắc mang tính quyết định đối với việc viết lách không?
K: Tôi không tin vào khái niệm “khoảnh khắc quyết định”. Tôi cho rằng những khoảnh khắc mang tính quyết định đều là những khoảnh khắc mang tính “hồi tưởng”. Chỉ khi bạn muốn kể lại một câu chuyện, bạn mới đem cái khoảnh khắc quyết định ấy lồng ghép vào. Bây giờ nhìn lại, trạng thái lúc đó mang lại một cảm giác thoải mái hơn để nhìn nhận thế giới xung quanh.

C: Bạn từng nói rằng “thời gian trên tàu điện ngầm là thứ thời gian bị triệt tiêu”. Tính hiện đại đã nén chặt thời gian và không gian, bạn có cho rằng thứ “thời gian bị triệt tiêu” này có mối liên hệ mật thiết với sự “suy thoái” trong trí tưởng tượng của chúng ta không?
K: Tôi nghĩ trí tưởng tượng vẫn tồn tại, nhưng nó có thể đã trở nên vỡ vụn, giống hệt như những thông tin mà chúng ta tiếp nhận vậy. Chúng ta không có những khoảng thời gian thực sự liên tục, luôn bị cắt ngang bởi đủ thứ chuyện trên đời. Trẻ con thì khác, chúng có một khoảng thời gian tưởng tượng liền mạch. Suốt tuổi thơ, chúng không phải đối mặt với một thế giới hiện thực luôn chạy theo hiệu suất và kết quả, nên trí tưởng tượng có thể duy trì ở trạng thái liên tục, phân tán và không ngừng tích luỹ. Khi lớn lên và trưởng thành, chúng ta có quá nhiều thứ khác phải bận tâm. Thời đại này lại đặc biệt đề cao hiệu suất và tính kinh tế, logic của nó là phải tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Cái logic ấy khó mà hỗ chợ cho mỗi người có thể dành một khoảng thời gian dài để chìm đắm trong những tưởng tượng hỗn độn.
Cũng giống như thiết kế của điện thoại những năm 2000 vậy, cực kỳ giàu trí tưởng tượng, đủ hình đủ dáng, nhưng chưa chắc đã thực dụng. Giờ thì điện thoại nào cũng na ná nhau. Xã hội, sau khi trải qua giai đoạn bùng nổ ban đầu, bao giờ cũng sẽ quy tụ về một con đường phù hợp nhất cho việc phổ cập và sản xuất hàng loạt.
C: Bạn từng nói “bất cứ thứ gì không ở đây” đều có thể khiến bạn dừng bước. Trạng thái “lơ đãng” đó được chuyển hóa vào việc viết lách như thế nào?
K: Tôi thấy việc viết lách và trạng thái “lơ đãng” khá giống nhau. Trong tiếng Pháp có cụm từ “être dans la lune” (nghĩa là: ở trên mặt trăng), chính là để miêu tả sự lơ đãng. Viết lách giống như lúc này tôi đang ở trên Mặt Trăng hay sao Diêm Vương vậy. Tôi ngồi trong một căn phòng gõ phím, và thứ tôi viết ra chắc chắn không phải là những gì đang diễn ra ở thế giới hiện thực ngay lúc đó, mà là câu chuyện của một không gian, thời gian khác. Viết lách là một trạng thái phức hợp, đan xen. Việc thả hồn lơ đãng giúp tôi dễ dàng bước vào cái không - thời gian đó hơn.
C: Sự lơ đãng (tiếng Pháp: être dans la lune) khá gần với khái niệm “hình ảnh thần kinh” (neuro-image) và những bàn luận về đa dạng thần kinh (neurodiversity) mà Deleuze đề cập. Bạn có thể chia sẻ về những khoảnh khắc thường xuyên lơ đãng đó không? Nó có ảnh hưởng thế nào đến sáng tác của bạn?
K: Chẳng hạn như mấy hôm trước đi dự một buổi tọa đàm, giữa chừng micro gặp chút trục trặc, thế là tôi lập tức bị thu hút bởi đài phun nước khổng lồ phía sau các vị khách mời. Hơn chục phút sau đó, tôi cứ đăm đăm nhìn đài phun nước, tự hỏi: Cái người đầu tiên nghĩ ra việc làm đài phun nước, tại sao người đó lại mê mẩn tiếng nước đến thế? Liệu người đó có phải là một người mắc chứng mất ngủ không? Bởi vì nhiều người khi nghe tiếng nước chảy sẽ thấy thư thái và buồn ngủ. Rồi tôi lại nhớ đến cái đài phun nước non bộ nhỏ xíu ở nhà ông nội. Hồi bé, mỗi khi ông nói chuyện với tôi, hễ lơ đãng là tôi lại nhìn chằm chằm vào nó.
Sự lơ đãng sẽ phái sinh ra rất nhiều những ngã rẽ nhỏ, và nương theo những con đường ấy, có thể một vài câu chuyện sẽ hiện ra. Bản thân sự đa dạng thần kinh là một hướng nghiên cứu cực kỳ thú vị, nó cung cấp một góc nhìn để hiểu con người (kể cả nhân vật văn học). Nhưng nếu dùng sự đa dạng thần kinh để trực tiếp giải nghĩa văn học thì rất dễ rơi vào lối mòn. Tôi cho rằng sức bao dung của văn học lớn hơn thế.
C: Xuất thân từ ngành Chính trị học, bạn có cho rằng trí tưởng tượng trong chính trị, trí tưởng tượng xã hội và trí tưởng tượng văn học có sự gắn kết mật thiết với nhau không?
K: Hồi đó chúng tôi học về nền văn minh Hy Lạp cổ đại, và có lẽ khoa học chính trị phương Tây thực sự bắt nguồn từ đó. Một câu hỏi mà họ rất hay đặt ra là: “Thế nào là một cuộc sống tốt đẹp” (good life). Câu trả lời của người Hy Lạp cổ không nằm ở địa vị xã hội cao hay có nhiều tiền của, mà thiên về việc con người làm sao có thể thực hiện trọn vẹn bản ngã của mình trong một xã hội. Bản thân câu hỏi này không có đáp án sẵn. Chính vì cuộc sống hiện tại có thể chưa phải là một cuộc sống tốt đẹp, nên chúng ta mới cần thông qua việc không ngừng suy luận, giả định để phác họa nên một quốc gia lý tưởng hay một thế giới không tưởng (Utopia) trong tâm trí. Đó chính là nơi cần phát huy trí tưởng tượng.
Giống như Socrates, ông thường đưa ra một tình huống hư cấu và yêu cầu người ta phải dùng trí tưởng tượng để trả lời; bản thân điều đó đã mang đậm tính văn học rồi. Về sau, rất nhiều tác phẩm về chủ đề không tưởng (Utopia) vừa là tác phẩm văn học, lại vừa là những công trình nghiên cứu xã hội. Trí tưởng tượng văn học và trí tưởng tượng chính trị chắc chắn có sự khác biệt, nhưng chính phần giao thoa giữa chúng lại cực kỳ thú vị.

Phần III: Quán chiếu kinh nghiệm
C: Có ý kiến cho rằng “Thế giới quanh ta” có mật độ ngôn ngữ rất cao. Phải chăng điều này đồng nghĩa với việc khi chuyển hóa những suy tư trong đầu thành con chữ, bạn đang mưu cầu một sự biểu đạt tiệm cận mức cực hạn?
K: Tôi không làm thế một cách ngẫu nhiên, nhưng cũng chẳng phải đang theo đuổi “sự biểu đạt cực hạn” nào cả, mà chỉ đang mưu cầu một sự “vừa vặn”. Tôi hiểu nhân vật của mình ra sao thì sẽ dùng thứ ngôn ngữ như thế ấy. Ngôn ngữ trong Thế giới quanh ta có nét tương đồng, nhưng cũng có điểm khác biệt rất lớn so với cuốn sách kia của tôi. Nhân vật chính trong Thế giới quanh ta đang mắc kẹt giữa một cơn bão nội tâm, gánh chịu vô vàn những đau đớn từ thế giới bên ngoài, khiến cho những thanh âm trong lòng của cô ấy trở nên hỗn loạn hoặc vang vọng văng vẳng; tôi muốn dùng ngôn ngữ để phản ánh điều đó. Bản thân ngôn ngữ cũng mang một mức độ “đánh lừa” nhất định. Tên ban đầu của cuốn sách này là Mối duyên hoang đường, trong đó “hoang đường” mang hàm ý phóng đại, không thật. Đôi khi, tôi cố tình mượn một lối ngôn ngữ khoa trương để diễn đạt chính khía cạnh này của ngôn ngữ.
C: Văn chương của bạn phảng phất bóng dáng của “thế hệ hướng nội” của Đài Loan, những tác phẩm thường có khuynh hướng dùng “sự hoa mỹ của ngôn ngữ” để phơi bày “tính chân thực của tâm lý”. Bạn nhìn nhận thế nào về mối quan hệ giữa hai yếu tố này?
K: Có lẽ tôi sẽ không dùng cụm từ “ngôn ngữ hoa mỹ”, mà muốn gọi đó là “ngôn ngữ phức tạp” hoặc “ngôn ngữ có chủ ý” hơn. Ngôn ngữ là chất liệu của văn chương, văn chương có nghĩa vụ phải đi khám phá những khả năng sử dụng của ngôn ngữ. Ngôn ngữ là một hệ tư duy; chúng ta có chung một hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa cố định, nhưng không có nghĩa là lời mà mọi người thốt ra đều na ná nhau. Trái lại, dùng chung một thứ ngôn ngữ, nhưng sự biểu đạt lại muôn hình vạn trạng. Là những người sáng tác lấy ngôn ngữ làm công cụ hoặc phương thức tư duy, chúng ta nên thông qua ngôn ngữ để biểu đạt cách mình suy nghĩ về thế giới; nó không hoàn toàn mang tính khách quan.
C: Những người phụ nữ dưới ngòi bút của bạn thường là “người trụ lại”, còn đàn ông lại là “kẻ chạy trốn”. Liệu đây có phải là kết quả từ việc bạn quan sát các gia đình vùng Tứ Xuyên và Trùng Khánh không?
K: Đúng vậy, quả thực có xuất phát từ những quan sát như thế. Ở quê tôi, có rất nhiều phụ nữ vô cùng kiên cường; sau khi trải qua những đòn giáng của cuộc sống, họ vẫn có thể tiếp tục sống, và không phải chỉ bằng sự nhẫn nhịn, mà bằng cách tìm ra cho mình một phương thức riêng. Ngược lại, nhiều đàn ông lại muốn trốn khỏi sự áp lực từ gia đình và xã hội, trở thành những hình ảnh mơ hồ, phiêu tán hơn.
Đằng sau hiện tượng này có lẽ ẩn chứa một logic: Phụ nữ từ lâu đã bị tước đoạt một số cơ hội tham gia các hoạt động xã hội, bị buộc phải thu mình vào khuôn khổ gia đình; đàn ông nắm giữ nhiều cơ hội và tài nguyên hơn, nhưng điều đó ngược lại cũng trở thành một thứ áp lực bủa vây. Hậu quả là, phụ nữ vì muốn nắm bắt thêm tài nguyên, đôi khi buộc phải tỏ ra gai góc, kiên cường; còn đàn ông khi đối mặt với khối áp lực khổng lồ lại có xu hướng muốn trốn tránh. Đây chính là một hệ quả đảo ngược được sinh ra từ sự mất cân bằng của hệ thống thể chế tổng thể.
C: Xuất phát từ góc độ sáng tác của mình, bạn nhìn nhận thế nào về tính phức tạp của mối quan hệ “vừa hành hạ lẫn nhau lại vừa phụ thuộc vào nhau”, vốn rất phổ biến trong các gia đình ở khu vực Đông Á ngày nay?
K: Quan hệ cha mẹ - con cái luôn là một mối quan hệ mang tính đặc thù. Thực chất, nó là sự dung hợp của hai luồng quan hệ cực kỳ mãnh liệt: một phần là tình yêu thương (giữa đại đa số cha mẹ và con cái), phần còn lại là quan hệ quyền lực. Khi tình yêu va chạm với quyền lực, mà cường độ rất lớn, thì diện mạo được phơi bày chắc chắn sẽ vô cùng phức tạp, đầy rẫy mâu thuẫn, ngập tràn xung đột nhưng lại khó lòng rũ bỏ. Nó không phải là hình thái thuần túy của bất kỳ một trong hai loại trên.
C: Cả hai cuốn sách của bạn đều xoay quanh chủ đề “gia đình nguyên sinh”, bạn có lo lắng rằng những sáng tác tiếp theo sẽ rơi vào tình cảnh lặp lại đề tài hay vắt kiệt kinh nghiệm sống cá nhân như một số nhà phê bình đã nhận định không? Bước tiếp theo, bạn muốn khám phá những đề tài mới nào?
K: Theo kinh nghiệm đọc của cá nhân tôi, cả đời sáng tác của rất nhiều nhà văn thực ra chỉ xoay quanh một đến hai mẫu đề (motif). Không phải họ cố ý viết như vậy, mà khi nhìn lại, họ có thể xâu chuỗi ra một đường dây logic, và thông qua chính những tác phẩm ấy để nhận thức mới về bản thân. Tôi không cho rằng sự lặp lại đề tài là một vấn đề; những tầng sâu thẳm nhất luôn được kết nối với nhau, nhưng ta hoàn toàn có thể xử lý chúng bằng những thủ pháp, phương thức biểu đạt và ngôn ngữ khác biệt. Còn về chuyện vắt kiệt kinh nghiệm sống của cá nhân, ở một góc độ nào đó, đây vốn là một mệnh đề ngụy tạo. Ngoài kinh nghiệm sống của chính mình ra, chúng ta còn có cái gì khác nữa đâu? Góc nhìn của chúng ta không thể né tránh điều này. Mọi kinh nghiệm sống suy cho cùng đều là kinh nghiệm sống của bản thân.
Thứ mà việc viết lách mang lại có lẽ là sự thấu hiểu hay những dòng suy ngẫm, thậm chí nó còn giúp kinh nghiệm sống của bản thân trở nên phong phú hơn. Dạo gần đây tôi viết truyện ngắn khá nhiều, đề tài thực ra rất rộng, bao gồm cả ngụ ngôn động vật, và tôi cũng đang muốn thử sức với cả khoa học viễn tưởng. Tôi không đặt ra bất kỳ giới hạn nào cho đề tài, bởi bản thân tôi vốn đã có sự hứng thú vô cùng đa dạng.
Phần IV: Hành trình bên ngoài ngôn ngữ
C: Những tác phẩm của Hermann Hesse do bạn dịch tiếp nối mạch “tiểu thuyết trưởng thành” trong văn học Đức. Theo bạn, điều gì khiến con người dần đánh mất trí tưởng tượng phong phú của thời thơ ấu?
K: Walter Benjamin từng nói về đồ chơi của trẻ con. Trí tưởng tượng của trẻ nhỏ nằm ở chỗ, chúng có thể coi một hòn đá là chiếc xe, là món ăn; chúng có thể nhìn nhận một vật thể thoát khỏi hình dáng vốn được quy ước sẵn của nó. Theo tôi, điều này ở một mức độ nào đó đã “triệt tiêu” sự định danh của sự vật, và do đó cũng triệt tiêu luôn ý nghĩa xã hội của nó. Trên cơ sở đó, trẻ con có thể tự kiến tạo nên một thế giới. Benjamin nói rằng trẻ con có thể sẽ thích những món đồ chơi thô sơ hơn, còn những món đồ chơi tinh xảo mô phỏng thực tế theo tỷ lệ 1:1 lại không có lợi cho việc kích thích trí tưởng tượng – bởi vì, như tôi đã nói trước đó, chính những khoảng trống mới là thứ cho phép bạn dang rộng đôi cánh tưởng tượng. Khi bước vào thế giới người lớn, cái bàn bắt buộc phải là cái bàn, cái ghế bắt buộc phải là cái ghế, thì xã hội mới có thể vận hành trơn tru. Nhưng trẻ con thì không, chúng có thể liên kết những thứ tưởng chừng chẳng hề liên quan lại với nhau, ví như cá bay trên trời, hay bò tót mang đầu vẹt. Chúng có khả năng tự sáng tạo ra trật tự và hệ thống định danh của riêng mình. Đến khi trưởng thành, những khả năng ấy sẽ bị từ bỏ, dù là chủ động hay thụ động.
C: Bạn nhìn nhận thế nào về quá trình nhân vật chính từ ảo tưởng bước ra hiện thực trong các cuốn “tiểu thuyết trưởng thành”?
K: Tôi không biết mình ý thức được sự trưởng thành từ lúc nào, tôi không thể hình dung ra một khoảnh khắc cụ thể như vậy. Nhưng cái gọi là từ ảo mộng bước ra hiện thực mà bạn nói, tôi cảm giác nó giống như quá trình ta đi từ những thế giới đa tầng để dần tiến vào một thế giới rộng lớn hơn, và từ từ dung nạp những thế giới trôi nổi bấp bênh kia vào trong. Chúng ta có lẽ bắt buộc phải chọn một thế giới để sinh tồn, điều đó buộc ta phải rũ bỏ những thế giới nhỏ bé hơn, mang dáng dấp của những giấc mơ hơn. Để rồi một ngày nào đó bạn sẽ sực nhận ra: Hóa ra mình từng sống trong rất nhiều thế giới cơ mà, tại sao bây giờ lại chỉ còn sót lại duy nhất một thế giới này thôi?
C: Các dịch giả thường ví von dịch thuật là sự tái sinh của văn bản. Khi dịch tác phẩm của Hesse, liệu những nỗi đau và sự giằng xé tinh thần trong sách của ông có ảnh hưởng đến tư duy và sáng tác của bạn không? Bạn có đặc biệt mưu cầu cái gọi là “sự bình yên trong tâm hồn” không?
K: Tôi đọc Hesse vào những năm đại học, khi ấy tinh thần tôi khá bất ổn. Ở giai đoạn con người chuyển tiếp từ thiếu niên sang trưởng thành, những nhận thức ban đầu được thiết lập còn cực kỳ mỏng manh, nên rất dễ bị nhào nặn bởi những cuốn sách mà ta đọc. Hesse có ảnh hưởng khá lớn đến tôi, câu chuyện của ông viết về quá trình trưởng thành của thanh thiếu niên, và những vấn đề ông trăn trở cũng mang lại cho tôi nhiều gợi mở. Còn về việc dịch thuật thì hoàn toàn là tình cờ. Có một người bạn muốn làm bộ ba tác phẩm của Hesse, lúc đó tôi vừa hay có thời gian lại cũng hứng thú, nên đã bắt tay làm cùng.
Về “sự bình yên trong tâm hồn”, cho đến tận bây giờ tôi vẫn không rõ cái sự bình yên mà Hesse theo đuổi rốt cuộc là gì, chẳng hạn như trạng thái của Siddhartha khi ngắm nhìn dòng sông. Tính đến hiện tại, tôi không mấy khát khao những thứ mang tính vẹn toàn, nhất thể hay mang tính kết thúc như thế, tôi thích quá trình đang diễn tiến hơn. Chắc chắn là tôi cũng khao khát sự bình yên, nhưng đó không phải là mục tiêu duy nhất mà tôi nhất định phải dốc lòng theo đuổi; nó chỉ là một phần trong cả một tiến trình to lớn mà thôi.
C: Bạn yêu thích những nhà văn có phong cách hoàn toàn khác biệt như Yukio Mishima, Hermann Hesse, Olga Tokarczuk... Họ đã mang lại cho bạn những gì?
K: Với tôi, nhà văn trong nước hay nước ngoài không có sự khác biệt quá lớn, tôi vẫn chỉ nhìn vào bản thân tác phẩm. Thứ gọi là “dưỡng chất” mà họ mang lại cho tôi, chính là giúp tôi biết được một tác phẩm hay có thể mang hình dáng như thế nào, có thể phơi bày những hình thái phong phú đến nhường nào. Họ mở rộng nhận thức của tôi về văn chương, không ngừng khai mở bản thân tôi. Chính vì phong cách của họ hoàn toàn khác biệt, nên mới khiến tôi nhận ra văn học không hề mang một dáng vẻ cố định nào cả. Điều đó thực sự rất thú vị.
C: Bạn có xếp mình vào một “truyền thống văn học” nào không? Chẳng hạn như “thế hệ hướng nội” của Đài Loan?
K: Cái tên “thế hệ hướng nội” là hôm nọ nghe thầy Thang nhắc đến tôi mới biết. Còn “tự truyện” thì càng không liên quan. Tôi là người rất ít để tâm đến việc phân loại trường phái hay phong cách, thế nên nhiều khi bàn luận về văn học tôi thấy khá chật vật, bởi tôi thường không biết một tác giả nào đó nên được xếp vào trường phái gì. Tôi luôn cho rằng, việc phân chia trường phái phần nhiều là sự đúc kết của các nhà phê bình từ góc độ xã hội học hoặc bình luận, nhằm tổng kết về một nhóm hoặc một thế hệ tác giả trong một thời kỳ nào đó, cốt để thấu hiểu mạch tư duy sáng tác một cách dễ dàng hơn. Nhưng trong quá trình sáng tác cá nhân, tôi chắc chắn sẽ không bận tâm đến vấn đề này. Trước hết, tôi có sự hoài nghi nhất định đối với những khái niệm ấy, định nghĩa của chúng thường rất mơ hồ. “Thế hệ hướng nội” có những đặc điểm gì? Liệu có thể đối chiếu chính xác từng nét một không? Thực ra rất khó. Đó là một hướng nghiên cứu mang tính đặc thù, nhìn vào cũng thấy thú vị đấy, nhưng đối với người cầm bút sáng tác, tôi thấy nó chẳng có nhiều ý nghĩa cho lắm.
Phần V: Tín phong đới
C: Bạn tự miêu tả mình là người thích du lịch, rong ruổi từ nơi này sang nơi khác tựa như một cơn gió. Bạn có thể chia sẻ đôi chút về cách hiểu của mình đối với “Tín phong đới” không?
K: Cái tên “Tín phong đới” này khá là thú vị. Trước đây khi trò chuyện với người khởi xướng dự án, aông ấy có nhắc rằng kể từ khi chọn cái tên “Tín phong đới”, các tác giả đến đây toàn gặp phải bão. Tôi cảm thấy việc định danh dường như thực sự mang theo một cảm giác vẫy gọi nào đó. Tôi vẫn luôn chờ một cơn bão, nhưng đến tận bây giờ vẫn chưa đợi được. Tôi nghĩ có lẽ đây lại là một tình huống khác: Có những thứ khi bạn đã dự liệu trước rồi, thì nó lại chẳng diễn ra nữa.
“Tín phong đới” cũng giống như những cơn gió, mà gió gần như là cội nguồn của mọi động thái về khí hậu, địa hình, đại dương. Nó kiến tạo nên mọi thứ, nhưng chúng ta lại thường chẳng cảm nhận được nó. Tôi nghĩ, “Tín phong đới” có lẽ muốn mượn những thứ mang tính động thái này để mang đến những thay đổi nhỏ nhặt, hay thậm chí là sự phá vỡ. Bởi chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể nỗ lực gỡ rối và tái thiết lập lại một số thứ ngay trong guồng quay động thái ấy. Điều này, thực ra, lại rất giống với việc viết lách.
Nguồn: Tờ Văn học và Nghệ thuật Tháng Mười (Tài khoản Wechat chính thức)| Khổng Khổng | 12/01/2026
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Copyright © 2018 Bản quyền thuộc về
touchread.vn