Một thành phố sẽ nương tựa vào đâu để lưu giữ ký ức của mình? Vào những bức tường thành, những mái cung điện, những pho sử dày hay những bảo tàng luôn được giữ gìn cẩn trọng?
Một thành phố sẽ nương tựa vào đâu để lưu giữ ký ức của mình? Vào những bức tường thành, những mái cung điện, những pho sử dày hay những bảo tàng luôn được giữ gìn cẩn trọng? Với Bắc Kinh, có lẽ ký ức không chỉ nằm ở những công trình lớn lao ấy. Nó còn nép mình trong một cánh cổng son đã bạc màu, một viên gạch xanh loang lổ, một thân hòe già, một tiếng rao hàng, một chiếc lồng chim dưới mái hiên và cả bước chân của người đi qua ngõ hẻm mỗi ngày. Đọc Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm của Dương Thanh Từ, tôi có cảm giác nhà thơ đã cúi xuống thật gần để nghe thành phố thở. Và khi đã nghe đủ lâu, bà nhận ra rằng Bắc Kinh không im lặng. Thành phố ấy vẫn đang ngân nga.
Trong tập thơ này, ngõ hẻm không đơn thuần là lối đi. Nó là đường chỉ tay trên cơ thể thành phố. Mỗi đường chỉ tay dẫn người đọc đến một số phận, một thời đại, một lớp văn hóa; có đường sâu đậm, có đường đứt gãy, có đường tưởng đã mất nhưng bất ngờ hiện lên dưới một vệt nắng xiên. Khi đứng trên Chung Cổ Lâu, nhà thơ nhìn thấy “nơi giao nhau của những đường chỉ tay thành phố”. Cái nhìn ấy dường như cũng là cách bà kiến tạo toàn bộ tập thơ: lần theo những đường nhỏ để chạm vào hình hài lớn lao của Bắc Kinh, đi qua cái chật hẹp để mở ra chiều sâu mênh mông của thời gian.
.jpeg)
Tập thơ "Bắc Kinh ngân nga ngõ hẻm" (bản dịch tiếng Việt). Ảnh: Hồng Ngọc
Dương Thanh Từ là người Nam Kinh, nhưng đã sống ở Bắc Kinh hơn hai mươi năm. Khoảng cách giữa người quê cũ và người cư ngụ mới giúp bà có một vị trí quan sát đặc biệt: đủ gần để yêu thương, đủ xa để còn cảm thấy kinh ngạc. Người sinh ra ở một thành phố đôi khi đi qua phố phường bằng thói quen; người mới đến thường nhìn thành phố bằng sự tò mò. Dương Thanh Từ có cả hai. Bà đi trong ngõ như người đã thuộc đường, nhưng vẫn dừng lại trước một hốc buộc ngựa, một mi cửa chạm gạch, một cổng Thùy Hoa hay một nhành cây chui ra từ khe nứt. Trong ba năm, bước chân ấy đã đi qua hơn một trăm ngõ lớn nhỏ. Nhưng đây không phải cuộc đi để thu thập phong cảnh. Nhà thơ tự nói về phương thức của mình bằng những động từ rất giản dị: “Tôi cứ đi, cứ nhìn, cứ lắng nghe”. Đi để thân thể chạm vào không gian; nhìn để sự vật thoát khỏi vẻ quen thuộc; lắng nghe để quá khứ có thể cất lời.
Bởi vậy, Bắc Kinh trong tập thơ không phải một tấm bưu ảnh cổ kính. Nó là một cơ thể sống, nơi nhiều thời gian cùng tồn tại. Ở ngõ Mạo Nhi, khu nhà cũ của Hoàng hậu Uyển Dung hiện ra trong ánh chiều:
Khu nhà cũ số 35 và 37 đang
gấp hoàng hôn thành
một trang hôn thư đã úa vàng
(Ngõ Mạo Nhi)
Chỉ ba dòng thơ đã gấp cả tuổi xuân, cuộc hôn nhân và sự tàn lụi của một vương triều vào cánh cửa cũ. Ở ngõ Sử Gia, Lăng Thục Hoa, Hồ Thích, Tề Bạch Thạch, Từ Chí Ma, Thẩm Tùng Văn và Tagore như vẫn còn say sưa trò chuyện trong “thư phòng lớn của nhà tiểu thư”. Ở ngõ Lưu Hải, Hoàng phi Văn Tú trở lại không phải bằng mũ phượng hay quyền trượng mà bằng chiếc thùng tro, chiếc chổi và tiếng rao tan tác của một đời người bị lịch sử đẩy khỏi cung điện. Nhà thơ không gọi quá khứ về để trưng bày. Bà đặt tay lên vết thương của thời gian, để những nhân vật tưởng đã bị niên đại che khuất một lần nữa có khuôn mặt, hơi thở và nỗi đau.
Điều đáng quý là giữa bao nhiêu vua chúa, danh nhân, cung điện, miếu đàn, Dương Thanh Từ vẫn dành ánh nhìn trìu mến nhất cho những sinh thể nhỏ bé. Ngay bài mở đầu, giữa “một ngọn núi mang tên Chuyển Phát Nhanh” và những đôi tay quay cuồng như con quay, một con mèo hoang lại hiện ra với “vẻ an nhiên ngoài cõi thế”. Ở Bách Hoa Thâm Xứ, bà lão hơn bảy mươi tuổi chậm rãi cắt móng tay, chú chó nhỏ ngồi bên như “canh giữ món nợ từ kiếp trước”. Cũng tại đó, một người công nhân đang xúc cát dừng tay, nhường người khách đi qua trước vì sợ bụi bay mờ mắt:
Trong con hẻm mưa phùn lất phất
Nụ cười chất phác của ông sáng bừng rạng rõ
Ngay cả cát bụi trong không khí cũng trở nên thật sạch sẽ
(Bách Hoa Thâm Xứ)
Có lẽ chính những khoảnh khắc như thế làm nên phần ấm áp nhất của tập thơ. Một thành phố đáng nhớ không chỉ vì đã từng có ai sống ở đó, mà còn vì hôm nay con người vẫn biết dịu dàng với nhau.
Và đó cũng là lúc hai chữ “ngân nga” trong nhan đề bộc lộ hết ý nghĩa. Nhà thơ dường như đã lắng nghe được những thanh âm cần có để một con ngõ thực sự trở thành ngõ hẻm Bắc Kinh:
Phải có tiếng còi sáo của bồ câu vang vọng
Phải có sự duyên dáng của hoa hải đường Tây Phủ
Phải có sắc đỏ rực cháy của cây lựu
Hay những tiếng rao hàng đậm chất Kinh vị ven đường
Còn phải có trái tim trường tồn của kinh thành cổ
(Ngõ Xưởng Than Đông)
Ngân nga vì thế không chỉ là tiếng chuông sớm, trống chiều từ Chung Cổ Lâu, tiếng kiền chùy trong chùa hay tiếng Kinh kịch vọng qua những căn nhà cũ. Bản nhạc của ngõ hẻm còn có tiếng bồ câu “grù grù”, tiếng dế “rít rít” trong khe gạch, tiếng chuông xe đạp, tiếng rao đậu chua, tiếng cười trẻ nhỏ, tiếng dầu “xèo xèo” và tiếng thớt “cạch cạch”. Những âm thanh cao sang và bình dân, xa xưa và hiện đại cùng tạo nên một Bắc Kinh đa thanh. Nhà thơ không đứng trên cao để thuyết minh; bà đi giữa những âm thanh ấy, khi lắng nghe, khi trò chuyện, khi tự để tiếng thơ mình buông khẽ vào gió.
Nếu chỉ hoài cổ, tập thơ này có lẽ đã buồn hơn rất nhiều. Nhưng Dương Thanh Từ không giữ Bắc Kinh trong một chiếc tủ kính. Trên mái nhà Starbucks, thành phố hiện đại bước vào thơ bằng một vẻ tự nhiên:
Nắng như vụn vàng trải lên mái Starbucks
Dăm ba người bước lên đài ngắm cảnh bằng gỗ
Cà phê đen, sô-cô-la nóng, bánh kem -
hương vị mùa xuân trên những đường dây cáp
nơi mái những căn nhà trệt màu xám.
Những chú sẻ nhỏ gảy lên
một khuông nhạc năm dòng đan xen rối rắm.
(Trên mái nhà Starbucks)
Ở Chung Cổ Lâu, tai nghe Bluetooth đứng bên vẻ tao nhã phương Đông; bọt sữa latte gợn thành những đường vân như chữ Triện; dòng sông đèn neon chảy qua một kinh thành hơn bảy trăm năm tuổi. Và rồi nhà thơ viết:
Những mái ngói xanh của con ngõ ẩn mình
trong mây lá mùa xuân
Khâu liền khoảng cách giữa tứ hợp viện và những bức tường kính
(Chung Cổ Lâu)
Đó có thể xem như một tuyên ngôn thẩm mỹ của cả tập thơ. Giữ gìn truyền thống không có nghĩa là buộc thành phố đứng yên. Chỉ khi quá khứ bước vào đối thoại với hiện tại, di sản mới tiếp tục sống.
Tập thơ vì thế vừa là thơ, vừa là địa chí bằng cảm xúc, vừa là một cuộc khảo cổ bằng bước chân. Mật độ tên đất, niên đại, điển tích, kiểu cổng, mái ngói và kỹ thuật chạm khắc đôi khi khiến câu thơ phải đi chậm, thậm chí có lúc đứng rất gần ranh giới của sự ghi chép. Nhưng chính độ chậm ấy cho thấy sự lao động nghiêm cẩn của Dương Thanh Từ. Bà không muốn vẻ đẹp của ngõ hẻm chỉ là một ấn tượng mơ hồ. Bà muốn gọi đúng tên từng chi tiết kiến trúc, nhận ra lai lịch từng địa danh, biết lớp bụi nào thuộc về quá khứ nào. Khi những tri thức ấy gặp được một hình ảnh bất ngờ - “một hồ sao” bơi ra từ nghiên mực, khói bếp muốn nấu sắc chiều thành nước gạo, hay ánh trăng bị bậc đá cắt thành từng lát mỏng - lịch sử bỗng thoát khỏi niên biểu để trở thành thơ.
Sau hành trình dài qua Đông Thành, Tây Thành và trục giữa Bắc Kinh, thứ còn ở lại sâu nhất không hẳn là sự đồ sộ của kinh đô, mà là vẻ mong manh của những điều đang sống. Một bông kim ngân nở khác thường ở phương Bắc gợi nhà thơ nhớ quê nhà Giang Nam. Một nhánh non chui khỏi khe đá cho thấy sự sống không dễ bị ngăn lại. Một chú chó chờ chủ khiến mỗi cơn gió và mỗi tiếng chuông xe đều làm trái tim nhỏ bé đập nhanh hơn. Dương Thanh Từ có khả năng trao tâm trạng cho vạn vật, nhưng không phải để biến cảnh vật thành đồ trang sức của cảm xúc. Bà làm thế để trả lại linh hồn cho những gì thường bị người đi đường bỏ quên.
Thơ Dương Thanh Từ trong Bắc Kinh - Ngân nga ngõ hẻm vì vậy vừa là cho thành phố, vừa là cho con người. Bà viết để lưu giữ những lớp văn hóa có thể mai một, nhưng cũng để nhắc rằng di sản rốt cuộc phải trở về với đời sống. Cổng son, tường xám, cây hòe, chim sẻ, người già, trẻ nhỏ, nhân viên chuyển phát nhanh, người bán hàng và khách phương xa đều có chỗ trong thế giới ấy. Không ai là nhân vật phụ, bởi mỗi người đều đang góp một âm thanh vào bản hợp xướng Bắc Kinh.
Một thành phố sẽ nương tựa vào đâu để ký ức không mất đi? Có lẽ thành phố nương tựa vào những người còn chịu khó bước chậm, còn cúi xuống nhìn một viên gạch, còn ngẩng lên nghe tiếng chim trên mái ngói, còn đủ dịu dàng để nhận ra trong cát bụi một nụ cười. Dương Thanh Từ đã đi vào những ngõ hẻm bằng đôi chân của một người lữ hành, bằng sự tỉ mỉ của một nhà nghiên cứu và bằng trái tim của một nhà thơ. Rồi bà mang về cho chúng ta không chỉ một bản đồ Bắc Kinh, mà một chiếc máy hát của thời gian. Chỉ cần mở từng trang sách, đặt lòng mình vào đúng rãnh nhớ, ta sẽ nghe thấy tiếng chuông, tiếng gió, tiếng người và tiếng mùa xuân cùng ngân lên. Khi ấy, Bắc Kinh không còn là một thành phố xa xôi. Nó trở thành một ngõ hẻm đang mở cửa, chờ người đọc bước vào.
Nguồn: Đào Lê Na
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Copyright © 2018 Bản quyền thuộc về
touchread.vn